Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quán nhậu lề đường" (1)

quán nhậu lề đường
phát
Tiếng Anh Danh từstreet-side pub
Từ vựng của tôi
Anh ấy thường đến quán nhậu lề đường.
He often goes to roadside pubs.

swap_horiz Từ liên quan "quán nhậu lề đường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quán nhậu lề đường" (1)

Anh ấy thường đến quán nhậu lề đường.
He often goes to roadside pubs.